Bước tới nội dung

fan-wise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæn.ˈwɑɪz/

Tính từ

fan-wise /ˈfæn.ˈwɑɪz/

  1. Hình quạt mở rộng.

Tham khảo