Bước tới nội dung

fancifulness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfænt.sɪ.fəl.nəs/

Danh từ

fancifulness /ˈfænt.sɪ.fəl.nəs/

  1. Tính chất kỳ lạ.
  2. Tính đồng bóng.
  3. Tính chất tưởng tượng, tính chất không có thật.

Tham khảo