Bước tới nội dung

fancy-dog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfænt.si.ˈdɔɡ/

Danh từ

fancy-dog /ˈfænt.si.ˈdɔɡ/

  1. Con chó ngộ nghĩnh.

Tham khảo