farad
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ˌæd/
Danh từ
farad /ˈfɛr.ˌæd/
- (Điện học) Fara.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ʁad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| farad /fa.ʁad/ |
farads /fa.ʁad/ |
farad gđ /fa.ʁad/
- (Vật lý học) Fara.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)