farfar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít farfar farfaren
Số nhiều farfedre farfed- rene

farfar

  1. Ông nội.
    Per vil reise til farfar.

Tham khảo[sửa]