farfar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | farfar | farfaren |
| Số nhiều | farfedre | farfed- rene |
farfar gđ
- Ông nội.
- Per vil reise til farfar.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farfar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)