farget

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc farget
gt farget
Số nhiều fargede, fargete
Cấp so sánh
cao

farget

  1. da màu (không phải da trắng).
    Han er farget.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]