faribole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ʁi.bɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faribole /fa.ʁi.bɔl/ |
fariboles /fa.ʁi.bɔl/ |
faribole gc /fa.ʁi.bɔl/
- (Thân mật) Chuyện nhảm.
- Dire des fariboles — kể chuyện nhảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faribole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)