farvel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Thán từ
farvel
- Sự giã từ, từ biệt.
- De sa farvel på kaien.
- Farvel!
- Takk og farvel. — Chào giã từ, chào từ biệt
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “farvel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)