Bước tới nội dung

fathom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæ.ðəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

fathom số nhiều fathom, fathoms /ˈfæ.ðəm/

  1. Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).

Ngoại động từ

fathom ngoại động từ /ˈfæ.ðəm/

  1. Đo chiều sâu (của nước) bằng sải.
  2. (Nghĩa bóng) Tìm hiểu, thăm dò.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ôm.

Chia động từ

Tham khảo