Bước tới nội dung

fathoms

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fathoms số nhiều fathom, fathoms

  1. Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m).

Ngoại động từ

fathoms ngoại động từ

  1. Đo chiều sâu (của nước) bằng sải.
  2. (Nghĩa bóng) Tìm hiểu, thăm dò.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ôm.


Chia động từ

Tham khảo