fatuity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fə.ˈtuː.ət.i/
Danh từ
fatuity /fə.ˈtuː.ət.i/
- Sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn.
- Điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fatuity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)