fauchette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

fauchette gc

  1. Dao quắm xén cây, dao phạt.

Tham khảo[sửa]