favoris
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
favoriser ngoại động từ
- Ưu đãi.
- Favoriser les mutilés de guerre — ưu đãi thương binh
- Giúp cho, làm cho dễ dàng.
- L’obscurité favorise sa fuite — nghĩa bóng tối giúp nó trốn thoát
- favoriser de — thưởng cho, ban cho, chiếu cố cho
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “favoris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)