favoritt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | favoritt | favoritten |
| Số nhiều | favoritter | favorittene |
favoritt gđ
- Người được ưa thích, hâm mộ.
- Hvem er favoritten i dette løpet?
- Người, vật được ưa thích, cảm tình, ái mộ.
- Denne melodien er min favoritt.
Từ dẫn xuất
- (0) favorittstempel gđ: Sự được ưa thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “favoritt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)