feces

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

feces số nhiều /ˈfi.ˌsiz/

  1. Cặn, chất lắng.
  2. Phân.

Tham khảo[sửa]