feire
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å feire |
| Hiện tại chỉ ngôi | feirer |
| Quá khứ | feira, feiret |
| Động tính từ quá khứ | feira, feiret |
| Động tính từ hiện tại | — |
feire
- Ăn mừng.
- I Norge feirer vi 17. mai.
- Det1e må vi feire!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)