Bước tới nội dung

feithide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ireland

[sửa]

Danh từ

[sửa]

feithide gc (sinh cách số ít feithide, danh cách số nhiều feithidí)

  1. Dạng thay thế của feithid

Danh từ

[sửa]

feithide

  1. Dạng sinh cách số ít của feithid

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm của feithide
gốc nhược hóa thêm phụ âm
vào trước
feithide fheithide bhfeithide

Lưu ý: Không phải dạng biến đổi của từ ngữ nào cũng đều tồn tại trong tiếng Ireland hiện đại tiêu chuẩn.
Mọi dạng biến đổi có thể có đều được trình bày ở đây để tiện tham khảo.