fekte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fekte |
| Hiện tại chỉ ngôi | fekter |
| Quá khứ | fekta, fektet |
| Động tính từ quá khứ | fekta, fektet |
| Động tính từ hiện tại | — |
fekte
- Đấu gươm, đấu kiếm.
- å fekte florett
- Múa tay múa chân.
- Hun fektet vilt med armer og bein.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fekte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)