fers
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ/
Tính từ
fers /fɛʁ/
- Màu mỡ, phì phiêu.
- Sol fertile — đất màu mỡ
- (Nghĩa bóng) Phong phú, giàu, có lắm.
- Année fertile en événements — năm có lắm sự kiện
- (Sinh vật học; sinh lý học) (có khả năng) sinh sản.
- Fleur fertile — hoa sinh sản
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)