fettling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fettling /ˈfɛ.tᵊ.liɳ/

  1. Vật liệu (cát... ) ném lên để bảo vệ.
  2. Sự tẩy ria xồm.

Tham khảo[sửa]