Bước tới nội dung

feuillaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fœ.jɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
feuillaison
/fœ.jɛ.zɔ̃/
feuillaison
/fœ.jɛ.zɔ̃/

feuillaison gc /fœ.jɛ.zɔ̃/

  1. Sự ra .
  2. Mùa ra .

Trái nghĩa

Tham khảo