feuilleté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực feuilleté
/fœj.te/
feuilletés
/fœj.te/
Giống cái feuilletée
/fœj.te/
feuilletées
/fœj.te/

feuilleté /fœj.te/

  1. Gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp.
    Roche feuilletée — đá xếp lớp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
feuilleté
/fœj.te/
feuilletés
/fœj.te/

feuilleté /fœj.te/

  1. Bột nhào phân thành từng lớp.

Tham khảo[sửa]