Bước tới nội dung

fiber-optic cable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkeɪ.bəl/

Danh từ

fiber-optic cable / ˈkeɪ.bəl/

  1. (Tech) Cáp sợi quang.

Tham khảo