fibrociment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fibrociment /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/ |
fibrociment /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/ |
fibrociment gđ /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/
- (Xây dựng) Fibroximăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fibrociment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)