fiddler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.dᵊ.lɜː/
Danh từ
fiddler /ˈfɪ.dᵊ.lɜː/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiddler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
fiddler /ˈfɪ.dᵊ.lɜː/