Bước tới nội dung

figuranti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

figuranti số nhiều figuranti

  1. Diễn viên đồng diễn ba-lê.
  2. (Sân khấu) Diễn viên đóng vai phụ.

Tham khảo