figuratif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.ɡy.ʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | figuratif /fi.ɡy.ʁa.tif/ |
figuratifs /fi.ɡy.ʁa.tif/ |
| Giống cái | figurative /fi.ɡy.ʁa.tiv/ |
figuratives /fi.ɡy.ʁa.tiv/ |
figuratif /fi.ɡy.ʁa.tif/
- Tượng hình.
- Mouvement figuratif — động tác tượng hình
- écriture figurative — chữ viết tượng hình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tượng trưng.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| figuratif /fi.ɡy.ʁa.tif/ |
figuratifs /fi.ɡy.ʁa.tif/ |
figuratif gđ /fi.ɡy.ʁa.tif/
- Hội họa sĩ tượng hình; nhà điêu khắc tượng hình.
Trái nghĩa
- Non figuratif
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “figuratif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)