figurativeness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.ɡjə.rə.tɪv.nəs/
Danh từ
figurativeness /ˈfɪ.ɡjə.rə.tɪv.nəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “figurativeness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)