filme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å filme |
| Hiện tại chỉ ngôi | filmer |
| Quá khứ | filma, filmet |
| Động tính từ quá khứ | filma, filmet |
| Động tính từ hiện tại | — |
filme
- Quay phim.
- Boka er blitt filmet.
- Đóng kịch, giả đò, giả vờ.
- Han bare filmer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)