Bước tới nội dung

finalité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fi.na.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
finalité
/fi.na.li.te/
finalités
/fi.na.li.te/

finalité gc /fi.na.li.te/

  1. (Triết học) Tính mục đích.

Tham khảo