Bước tới nội dung

finality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fɑɪ.ˈnæ.lə.ti/

Danh từ

finality /fɑɪ.ˈnæ.lə.ti/

  1. Tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh.
  2. Tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát.
  3. Lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng.

Tham khảo