financial discipline
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
financial discipline (không đếm được)
- (Kinh tế học) Nguyên tắc tài chính.
- Kỹ thuật tài chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “financial discipline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)