Bước tới nội dung

fine-tune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑɪn.ˈtuːn/

Danh từ

fine-tune /ˈfɑɪn.ˈtuːn/

  1. (Tech) Điều hưởng tinh, điều chỉnh vi cấp.

Tham khảo