Bước tới nội dung

fine turning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɜː.niɳ/

Danh từ

fine turning / ˈtɜː.niɳ/

  1. (Kinh tế học) Tinh chỉnh.

Tham khảo