Bước tới nội dung

fingerling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪŋ.ɡɜː.lɪŋ/

Danh từ

fingerling /ˈfɪŋ.ɡɜː.lɪŋ/

  1. Vật nhỏ.
  2. (Động vật học) hồi nhỏ.

Tham khảo