Bước tới nội dung

fise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

  Dạng
Nguyên mẫu å fise
Hiện tại chỉ ngôi fiser
Quá khứ feis/fes/fiste
Động tính từ quá khứ feset/fist
Động tính từ hiện tại

fise

  1. Đánh rắm, địt.
    Hvem var det som feis?

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]