Bước tới nội dung

fishable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪ.ʃə.bᵊl/

Tính từ

fishable /ˈfɪ.ʃə.bᵊl/

  1. Có thể đánh được.

Tham khảo