fishable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.ʃə.bᵊl/
Tính từ
fishable /ˈfɪ.ʃə.bᵊl/
- Có thể đánh cá được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fishable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
fishable /ˈfɪ.ʃə.bᵊl/