Bước tới nội dung

fisher open

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈoʊ.pən/

Danh từ

fisher open / ˈoʊ.pən/

  1. (Kinh tế học) Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.

Tham khảo