fjerne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fjerne |
| Hiện tại chỉ ngôi | fjerner |
| Quá khứ | fjerna, fjernet |
| Động tính từ quá khứ | fjerna, fjernet |
| Động tính từ hiện tại | — |
fjerne
- Mang đi, đem đi, dời đi.
- Han ble fjernet fra sin stilling.
- Politiet bad demonstrantene fjerne seg med en gang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fjerne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)