Bước tới nội dung

flânerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flan.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
flânerie
/flan.ʁi/
flâneries
/flan.ʁi/

flânerie gc /flan.ʁi/

  • sự đi chơi rong; thói thích chơi rong
  • cuộc đi chơi rong; cuộc bát phố

    Tham khảo