fléchir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fle.ʃiʁ/
Ngoại động từ
fléchir ngoại động từ /fle.ʃiʁ/
Nội động từ
fléchir nội động từ /fle.ʃiʁ/
- Oằn, còng.
- Fléchir sous le fardeau — còng lưng vì đồ nặng
- Poutre qui fléchit — cái xà oằn xuống
- Núng thế, yếu đi.
- Troupe qui fléchit — đội quân núng thế
- Chịu khuất phục.
- Il ne fléchira pas, quoi qu’il advienne — dù thế nào nó cũng không chịu khuất phục
- Giảm bớt, hạ xuống.
- Curiosité qui fléchit — tính tò mò giảm bớt
- lLs prix ont fléchi — giá đã hạ xuống
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fléchir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)