flageolet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌflæ.dʒə.ˈlɛt/
Danh từ
flageolet /ˌflæ.dʒə.ˈlɛt/
Danh từ
flageolet /ˌflæ.dʒə.ˈlɛt/
- (Thực vật học) Đậu tây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flageolet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fla.ʒɔ.lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flageolet /fla.ʒɔ.lɛ/ |
flageolets /fla.ʒɔ.lɛ/ |
flageolet gđ /fla.ʒɔ.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flageolet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)