Bước tới nội dung

flashback

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæʃ.ˌbæk/

Danh từ

flashback /ˈflæʃ.ˌbæk/

  1. (Điện ảnh) Cảnh hồi tưởng.
  2. Đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính).

Tham khảo