flat-bottomed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæt.ˈbɑː.təmd/
Tính từ
flat-bottomed /ˈflæt.ˈbɑː.təmd/
- Có đáy bằng (thuyền... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flat-bottomed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)