flat-car

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flat-car /ˈflæt.ˈkɑːr/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat).

Tham khảo[sửa]