Bước tới nội dung

fleipe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å fleipe
Hiện tại chỉ ngôi fleiper
Quá khứ fleipa, fleipet, fleipte
Động tính từ quá khứ fleipa, fleipet, fleipt
Động tính từ hiện tại

fleipe

  1. Trêu ghẹo, chọc ghẹo.
    Alvorlige ting skal du ikke fleipe med.

Tham khảo