fleksibel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fleksibel
gt fleksibelt
Số nhiều fleksible
Cấp so sánh
cao

fleksibel

  1. Dễ uốn, dẻo, co dãn.
    fleksibelt lær .
    fleksibel arbeidstid — Giờ làm việc co dãn (thay đổi).
    Uyển chuyển, dễ thay đổi.
    en fleksibel ordning
    Han er meget fleksibel.

Tham khảo[sửa]