Bước tới nội dung

flick-knife

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɪk.ˌnɑɪf/

Danh từ

flick-knife /ˈflɪk.ˌnɑɪf/

  1. Dao bấm tự động.

Tham khảo