flimsily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflɪm.zi.li/
Phó từ
flimsily /ˈflɪm.zi.li/
- Xem flimsy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flimsily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
flimsily /ˈflɪm.zi.li/