Bước tới nội dung

flip-chip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɪp.ˈtʃɪp/

Danh từ

flip-chip /ˈflɪp.ˈtʃɪp/

  1. (Tech) Chíp lật.

Tham khảo